Cây Hán Việt / 热

热

rèHán Việt: nhiệtcấp 1

nóng; nóng bức

Trang chữ 热 →

28 từ ghép chứa 热 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.