Từ điển HSK / 狂热
狂热
Hán Việt: ✓ cuồng nhiệttính từHSK 7–9
cuồng nhiệt; điên cuồng; say mê thái quá
Ví dụ
球迷们对这支球队有着狂热的喜爱。
qiúmímen duì zhè zhī qiúduì yǒu zhe kuángrè de xǐ'ài.
Người hâm mộ dành tình yêu cuồng nhiệt cho đội bóng này.
Cách viết
狂
热
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 狂热的球迷 — fan cuồng nhiệt
- 狂热追求 — theo đuổi điên cuồng
- 一时狂热 — nhất thời cuồng nhiệt
Từ cùng chữ
狂 cuồngCả họ 4 từ →
热 nhiệtCả họ 28 từ →
- 热情rèqíng✓ nhiệt tìnhnhiệt tình; nồng nhiệt
- 热闹rènaonhiệt náonáo nhiệt; nhộn nhịp; vui nhộn; vui chơi tưng bừng; làm cho náo nhiệt; cảnh náo nhiệt; sự nhộn nhịp
- 加热jiārè✓ gia nhiệtgia nhiệt, hâm nóng
- 热爱rè’àinhiệt áiyêu tha thiết; nhiệt thành yêu thích
- 热量rèliàng✓ nhiệt lượngnhiệt lượng; calo
- 热烈rèliè✓ nhiệt liệtnhiệt liệt; sôi nổi; nồng nhiệt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.