Từ điển HSK / 狂热

狂热

Hán Việt: ✓ cuồng nhiệttính từHSK 7–9

cuồng nhiệt; điên cuồng; say mê thái quá

Ví dụ

球迷们对这支球队有着狂热的喜爱。

qiúmímen duì zhè zhī qiúduì yǒu zhe kuángrè de xǐ'ài.

Người hâm mộ dành tình yêu cuồng nhiệt cho đội bóng này.

Cách viết

狂
热

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 狂热的球迷 — fan cuồng nhiệt
  • 狂热追求 — theo đuổi điên cuồng
  • 一时狂热 — nhất thời cuồng nhiệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK