Từ điển HSK / 火热
火热
Hán Việt: hoả nhiệttính từHSK 3.0 cấp 7-9
nóng bỏng; sôi nổi, mãnh liệt; thân mật, gắn bó
Tốc độ
Ví dụ
工地上呈现出一片火热的景象。
gōngdì shàng chéngxiàn chū yípiàn huǒrè de jǐngxiàng.
Công trường hiện lên một khung cảnh sôi động nóng bỏng.
Cách viết
火
热
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 火热的斗争 — cuộc đấu tranh sôi nổi
- 打得火热 — thân mật gắn bó
- 火热的心 — trái tim nóng bỏng
Từ cùng chữ
火 hoảCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.