Từ điển HSK / 热
热
Hán Việt: nhiệttính từHSK 3.0 cấp 1
nóng; nóng bức
Tốc độ
Ví dụ
今天天气很热。
jīntiān tiānqì hěn rè.
Hôm nay thời tiết rất nóng.
Cách viết
热
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 天气热 — thời tiết nóng
- 很热 — rất nóng
- 热水 — nước nóng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.