Từ điển HSK / 亲热
亲热
Hán Việt: thân nhiệttính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
thân mật; nồng nhiệt; đằm thắm; tỏ ra thân mật; âu yếm quấn quýt
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
thân mật; nồng nhiệt; đằm thắm
两个老朋友见面聊得十分亲热。
liǎng gè lǎo péngyǒu jiànmiàn liáo de shífēn qīnrè.
Hai người bạn cũ gặp nhau trò chuyện hết sức thân mật.
动
tỏ ra thân mật; âu yếm quấn quýt
小狗一见主人就上前亲热。
xiǎo gǒu yí jiàn zhǔrén jiù shàngqián qīnrè.
Chú chó nhỏ vừa thấy chủ liền chạy tới quấn quýt âu yếm.
Cách viết
亲
热
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 亲热的拥抱 — cái ôm thân mật
- 显得亲热 — tỏ ra thân mật
- 亲热地打招呼 — chào hỏi thân mật
Từ cùng chữ
亲 thânCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.