Từ điển HSK / 灼热
灼热
Hán Việt: chước nhiệttính từHSK 3.0 cấp 7-9
nóng bỏng; nóng rực; (tình cảm) cháy bỏng
Tốc độ
Ví dụ
正午的沙漠热得让人无法忍受,地面一片灼热。
zhèngwǔ de shāmò rè de ràng rén wúfǎ rěnshòu, dìmiàn yípiàn zhuórè.
Sa mạc giữa trưa nóng đến mức không chịu nổi, mặt đất nóng rực.
Cách viết
灼
热
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 灼热的阳光 — ánh nắng nóng bỏng
- 灼热的目光 — ánh mắt cháy bỏng
- 感到灼热 — cảm thấy nóng rát
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.