Từ điển HSK / 热门
热门
Hán Việt: nhiệt môndanh từHSK 3.0 cấp 6
cái hot, thứ ăn khách; ngành/đề tài được ưa chuộng (trái với 冷门)
Tốc độ
Ví dụ
人工智能是当前的热门。
réngōng zhìnéng shì dāngqián de rèmén.
Trí tuệ nhân tạo là lĩnh vực hot hiện nay.
Cách viết
热
门
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 热门话题 — chủ đề hot
- 热门专业 — ngành học hot
- 热门景点 — điểm du lịch hot
Từ cùng chữ
热 nhiệtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.