Từ điển HSK / 热门

热门

Hán Việt: nhiệt môndanh từHSK 3.0 cấp 6

cái hot, thứ ăn khách; ngành/đề tài được ưa chuộng (trái với 冷门)

Tốc độ

Ví dụ

人工智能是当前的热门

réngōng zhìnéng shì dāngqián de rèmén.

Trí tuệ nhân tạo là lĩnh vực hot hiện nay.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 热门话题chủ đề hot
  • 热门专业ngành học hot
  • 热门景点điểm du lịch hot

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK