Từ điển HSK / 热销
热销
Hán Việt: nhiệt tiêuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bán chạy; tiêu thụ mạnh
Tốc độ
Ví dụ
这款新手机一上市就十分热销。
zhè kuǎn xīn shǒujī yí shàngshì jiù shífēn rèxiāo.
Mẫu điện thoại mới này vừa ra mắt đã bán rất chạy.
Cách viết
热
销
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 热销产品 — sản phẩm bán chạy
- 市场热销 — bán chạy trên thị trường
- 热销全国 — bán chạy khắp cả nước
Từ cùng chữ
热 nhiệtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.