Từ điển HSK / 热销

热销

Hán Việt: nhiệt tiêuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bán chạy; tiêu thụ mạnh

Tốc độ

Ví dụ

这款新手机一上市就十分热销。

zhè kuǎn xīn shǒujī yí shàngshì jiù shífēn rèxiāo.

Mẫu điện thoại mới này vừa ra mắt đã bán rất chạy.

Cách viết

热
销

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 热销产品 — sản phẩm bán chạy
  • 市场热销 — bán chạy trên thị trường
  • 热销全国 — bán chạy khắp cả nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK