Từ điển HSK / 热带
热带
Hán Việt: ✓ nhiệt đớidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhiệt đới; vùng nhiệt đới
Tốc độ
Ví dụ
这种水果生长在热带地区。
zhè zhǒng shuǐguǒ shēngzhǎng zài rèdài dìqū.
Loại trái cây này mọc ở vùng nhiệt đới.
Cách viết
热
带
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 热带气候 — khí hậu nhiệt đới
- 热带雨林 — rừng mưa nhiệt đới
- 热带水果 — trái cây nhiệt đới
Từ cùng chữ
热 nhiệtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.