Từ điển HSK / 管家
管家
Hán Việt: ✓ quản giadanh từHSK 3.0 cấp 7-9
quản gia; người coi sóc việc nhà (nội bộ)
Tốc độ
Ví dụ
老管家在这个家里工作了三十年。
lǎo guǎnjiā zài zhège jiā lǐ gōngzuò le sānshí nián.
Người quản gia già đã làm việc trong nhà này ba mươi năm.
Cách viết
管
家
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大管家 — đại quản gia
- 当管家 — làm quản gia
- 勤俭管家 — cần kiệm coi việc nhà
Từ cùng chữ
管 quảnCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.