Từ điển HSK / 管家

管家

Hán Việt: quản giadanh từHSK 3.0 cấp 7-9

quản gia; người coi sóc việc nhà (nội bộ)

Tốc độ

Ví dụ

管家在这个家里工作了三十年。

lǎo guǎnjiā zài zhège jiā lǐ gōngzuò le sānshí nián.

Người quản gia già đã làm việc trong nhà này ba mươi năm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 管家đại quản gia
  • 管家làm quản gia
  • 勤俭管家cần kiệm coi việc nhà

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK