Từ điển HSK / 家常
家常
Hán Việt: gia thườngdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
chuyện thường ngày trong gia đình; thường ngày; dân dã, bình dị
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
chuyện thường ngày trong gia đình
两位老人坐在门口聊起了家常。
liǎng wèi lǎorén zuò zài ménkǒu liáo qǐ le jiācháng.
Hai cụ già ngồi ở cửa trò chuyện về chuyện thường ngày.
形
thường ngày; dân dã, bình dị
这几道家常菜很受欢迎。
zhè jǐ dào jiācháng cài hěn shòu huānyíng.
Mấy món ăn dân dã này rất được ưa chuộng.
Cách viết
家
常
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拉家常 — trò chuyện thường ngày
- 家常便饭 — cơm nhà thường ngày
- 家常小菜 — món ăn dân dã
Từ cùng chữ
家 giaCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.