Từ điển HSK / 私家车

私家车

Hán Việt: tư gia xadanh từHSK 3.0 cấp 7-9

xe hơi cá nhân; xe riêng

Tốc độ

Ví dụ

如今几乎家家都有了私家车。

rújīn jīhū jiājiā dōu yǒu le sījiāchē.

Ngày nay hầu như nhà nào cũng có xe hơi riêng.

Cách viết

私
家
车

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拥有私家车 — sở hữu xe riêng
  • 开私家车 — lái xe cá nhân
  • 私家车增多 — xe cá nhân tăng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK