Từ điển HSK / 家
家
Hán Việt: giadanh từ, lượng từ, hậu tốHSK 3.0 cấp 1 · 3
nhà; gia đình; (lượng từ cho) cửa hàng, công ty; hậu tố chỉ chuyên gia (nhà...)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
nhà; gia đình
我的家很大。
wǒ de jiā hěn dà.
Nhà tôi rất rộng.
量
(lượng từ cho) cửa hàng, công ty
这家饭店很有名。
zhè jiā fàndiàn hěn yǒumíng.
Nhà hàng này rất nổi tiếng.
后缀
hậu tố chỉ chuyên gia (nhà...)
他是一位有名的画家。
tā shì yí wèi yǒumíng de huàjiā.
Ông ấy là một họa sĩ nổi tiếng.
Cách viết
家
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 回家 — về nhà
- 一家商店 — một cửa hàng
- 画家 — họa sĩ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.