Từ điển HSK / 老人家
老人家
Hán Việt: lão nhân giadanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cụ, người già (cách gọi kính trọng); ông/bà (chỉ cha mẹ, bậc cao niên)
Tốc độ
Ví dụ
这位老人家已经九十多岁了。
zhè wèi lǎorenjia yǐjīng jiǔshí duō suì le.
Cụ này đã hơn chín mươi tuổi rồi.
Cách viết
老
人
家
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 这位老人家 — vị cụ này
- 家里的老人家 — người già trong nhà
- 照顾老人家 — chăm sóc người già
Từ cùng chữ
老 lãoCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.