Từ điển HSK / 家教

家教

Hán Việt: ✓ gia giáodanh từHSK 3.0 cấp 7-9

gia giáo, nề nếp giáo dục trong gia đình; gia sư, giáo viên dạy kèm tại nhà

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

gia giáo, nề nếp giáo dục trong gia đình

这孩子很有礼貌,家教很好。

zhè háizi hěn yǒu lǐmào, jiājiào hěn hǎo.

Đứa trẻ này rất lễ phép, gia giáo rất tốt.

gia sư, giáo viên dạy kèm tại nhà

父母给她请了一位英语家教。

fùmǔ gěi tā qǐng le yī wèi yīngyǔ jiājiào.

Cha mẹ mời cho cô bé một gia sư tiếng Anh.

Cách viết

家
教

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 家教严格 — gia giáo nghiêm khắc
  • 请家教 — mời gia sư
  • 做家教 — làm gia sư

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK