Từ điển HSK / 人家
人家
Hán Việt: nhân giađại từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
người ta, người khác; tôi/tớ (tự xưng thân mật); nhà, hộ (gia đình); nhà (bên nữ trong hôn nhân)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
代
người ta, người khác; tôi/tớ (tự xưng thân mật)
人家都准备好了,就等你了。
rénjia dōu zhǔnbèi hǎo le, jiù děng nǐ le.
Người ta đều chuẩn bị xong rồi, chỉ chờ mỗi bạn.
名
nhà, hộ (gia đình); nhà (bên nữ trong hôn nhân)
这个村子有几十户人家。
zhège cūnzi yǒu jǐshí hù rénjiā.
Ngôi làng này có mấy chục hộ gia đình.
Cách viết
人
家
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一户人家 — một hộ gia đình
- 人家的东西 — đồ của người ta
- 几十户人家 — mấy chục hộ dân
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.