Từ điển HSK / 集会
集会
Hán Việt: tập hộiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
tụ họp; hội họp; cuộc tụ họp; buổi hội họp
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tụ họp; hội họp
上千名学生集会庆祝校庆。
shàng qiān míng xuéshēng jíhuì qìngzhù xiàoqìng.
Hàng nghìn sinh viên tụ họp mừng ngày thành lập trường.
名
cuộc tụ họp; buổi hội họp
这次集会吸引了大批市民参加。
zhè cì jíhuì xīyǐn le dàpī shìmín cānjiā.
Cuộc tụ họp lần này đã thu hút đông đảo người dân tham gia.
Cách viết
集
会
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 群众集会 — cuộc tụ họp quần chúng
- 举行集会 — tổ chức hội họp
- 和平集会 — tụ họp hòa bình
Từ cùng chữ
集 tậpCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.