Từ điển HSK / 交集

交集

Hán Việt: giao tậpdanh từ, động từHSK 7–9

điểm chung, phần giao nhau (giữa người/việc); (toán) tập giao; đan xen, chồng chất, hòa lẫn (nhiều cảm xúc cùng lúc)

Nghĩa theo từ loại

名

điểm chung, phần giao nhau (giữa người/việc); (toán) tập giao

我们俩性格迥异,平时几乎没有交集。

wǒmen liǎ xìnggé jiǒngyì, píngshí jīhū méiyǒu jiāojí.

Hai chúng tôi tính cách khác hẳn nhau, thường ngày hầu như chẳng có điểm chung.

动

đan xen, chồng chất, hòa lẫn (nhiều cảm xúc cùng lúc)

听到这个消息,她顿时百感交集。

tīngdào zhège xiāoxi, tā dùnshí bǎigǎn-jiāojí.

Nghe tin này, cô bỗng trăm mối cảm xúc đan xen.

Cách viết

交
集

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 毫无交集 — chẳng có điểm chung
  • 百感交集 — trăm mối cảm xúc
  • 生活交集 — giao thoa cuộc sống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK