Từ điển HSK / 交集
交集
Hán Việt: giao tậpdanh từ, động từHSK 7–9
điểm chung, phần giao nhau (giữa người/việc); (toán) tập giao; đan xen, chồng chất, hòa lẫn (nhiều cảm xúc cùng lúc)
Nghĩa theo từ loại
名
điểm chung, phần giao nhau (giữa người/việc); (toán) tập giao
我们俩性格迥异,平时几乎没有交集。
wǒmen liǎ xìnggé jiǒngyì, píngshí jīhū méiyǒu jiāojí.
Hai chúng tôi tính cách khác hẳn nhau, thường ngày hầu như chẳng có điểm chung.
动
đan xen, chồng chất, hòa lẫn (nhiều cảm xúc cùng lúc)
听到这个消息,她顿时百感交集。
tīngdào zhège xiāoxi, tā dùnshí bǎigǎn-jiāojí.
Nghe tin này, cô bỗng trăm mối cảm xúc đan xen.
Cách viết
交
集
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 毫无交集 — chẳng có điểm chung
- 百感交集 — trăm mối cảm xúc
- 生活交集 — giao thoa cuộc sống
Từ cùng chữ
交 giaoCả họ 35 từ →
集 tậpCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.