Từ điển HSK / 集资
集资
Hán Việt: tập tưđộng từHSK 7–9
huy động vốn; góp vốn; gây quỹ
Ví dụ
村民们集资修建了一座桥。
cūnmínmen jízī xiūjiàn le yí zuò qiáo.
Dân làng đã góp vốn xây dựng một cây cầu.
Cách viết
集
资
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 集资建房 — góp vốn xây nhà
- 非法集资 — huy động vốn trái phép
- 向社会集资 — huy động vốn từ xã hội
Từ cùng chữ
集 tậpCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.