Từ điển HSK / 集资

集资

Hán Việt: tập tưđộng từHSK 7–9

huy động vốn; góp vốn; gây quỹ

Ví dụ

村民们集资修建了一座桥。

cūnmínmen jízī xiūjiàn le yí zuò qiáo.

Dân làng đã góp vốn xây dựng một cây cầu.

Cách viết

集
资

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 集资建房 — góp vốn xây nhà
  • 非法集资 — huy động vốn trái phép
  • 向社会集资 — huy động vốn từ xã hội

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK