Từ điển HSK / 过不去
过不去
Hán Việt: quá bất khứđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
không qua được; cố tình làm khó, gây khó dễ; thấy áy náy trong lòng
Tốc độ
Ví dụ
这点小事,你何必跟自己过不去?
zhè diǎn xiǎoshì, nǐ hébì gēn zìjǐ guòbuqù?
Chuyện nhỏ thế này, sao anh phải tự làm khó mình?
Cách viết
过
不
去
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 跟人过不去 — làm khó người khác
- 道路过不去 — đường không đi qua được
- 心里过不去 — trong lòng áy náy
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.