Từ điển HSK /

Hán Việt: khứđộng từHSK 3.0 cấp 1

đi; đi đến (rời chỗ này đến chỗ khác)

Tốc độ

Ví dụ

我要商店买东西。

wǒ yào qù shāngdiàn mǎi dōngxi.

Tôi muốn đi cửa hàng mua đồ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学校đi đến trường
  • năm ngoái
  • 我要tôi muốn đi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK