Từ điển HSK / 系

系

Hán Việt: hệdanh từHSK 3.0 cấp 5

khoa (trong trường đại học); hệ, hệ thống; mối quan hệ, liên hệ

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Nghĩa theo từ loại

名

khoa (trong trường đại học)

他是历史系的学生。

tā shì lìshǐ xì de xuésheng.

Cậu ấy là sinh viên khoa Lịch sử.

hệ; hệ thống; loạt

太阳系有八颗行星。

tài yáng xì yǒu bā kē xíng xīng.

Hệ mặt trời có tám hành tinh.

mối quan hệ, liên hệ

这两件事没有关系。

zhè liǎng jiàn shì méi yǒu guān xì.

Hai việc này không có quan hệ gì.

Cách viết

系

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中文系 — khoa tiếng Trung
  • 系统 — hệ thống
  • 关系 — mối quan hệ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK