Từ điển HSK / 钱包

钱包

qiánbāo

Hán Việt: tiền baodanh từ

ví tiền

Ví dụ

我的钱包忘在家里了。

Wǒ de qiánbāo wàng zài jiā lǐ le.

Ví của tôi để quên ở nhà rồi.

Cách viết

钱
包

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 丢了钱包 — mất ví
  • 打开钱包 — mở ví
  • 一个钱包 — một cái ví

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK