Từ điển HSK / 钱包
钱包
qiánbāoHán Việt: tiền baodanh từ
ví tiền
Ví dụ
我的钱包忘在家里了。
Wǒ de qiánbāo wàng zài jiā lǐ le.
Ví của tôi để quên ở nhà rồi.
Cách viết
钱
包
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 丢了钱包 — mất ví
- 打开钱包 — mở ví
- 一个钱包 — một cái ví
Từ cùng chữ
钱 tiềnCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.