Từ điển HSK / 承包

承包

Hán Việt: thừa baođộng từHSK 3.0 cấp 7-9

nhận thầu; nhận khoán (đảm nhận toàn bộ)

Tốc độ

Ví dụ

这家公司承包了整个小区的绿化工程。

zhè jiā gōngsī chéngbāo le zhěnggè xiǎoqū de lǜhuà gōngchéng.

Công ty này nhận thầu toàn bộ công trình cây xanh của khu dân cư.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 承包工程nhận thầu công trình
  • 承包土地nhận khoán đất
  • 承包责任制chế độ khoán

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK