Từ điển HSK / 掏腰包

掏腰包

Hán Việt: đào yêu baođộng từHSK 3.0 cấp 7-9

móc hầu bao; bỏ tiền túi ra trả; (đôi khi) móc túi lấy trộm

Tốc độ

Ví dụ

这次聚餐都是他掏腰包请客。

zhè cì jùcān dōu shì tā tāo yāobāo qǐngkè.

Bữa tụ họp lần này đều do anh ấy bỏ tiền túi khao.

Cách viết

掏
腰
包

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 自己掏腰包 — tự bỏ tiền túi
  • 掏腰包请客 — bỏ tiền khao
  • 不愿掏腰包 — không muốn chi tiền

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK