Từ điển HSK / 包庇
包庇
Hán Việt: bao týđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bao che; che chở; dung túng (kẻ xấu, việc xấu)
Tốc độ
Ví dụ
任何人都不得包庇犯罪分子。
rènhé rén dōu bùdé bāobì fànzuì fènzǐ.
Bất cứ ai cũng không được bao che cho phần tử phạm tội.
Cách viết
包
庇
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 包庇罪犯 — bao che tội phạm
- 互相包庇 — che chở lẫn nhau
- 包庇纵容 — bao che dung túng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.