Từ điển HSK / 免

免

Hán Việt: miễnđộng từHSK 6

miễn, bỏ đi, khỏi phải; tránh, cho khỏi

Nghĩa theo từ loại

动

miễn, bỏ đi, khỏi phải

购物满一百元免运费。

gòuwù mǎn yìbǎi yuán miǎn yùnfèi.

Mua đủ một trăm tệ được miễn phí vận chuyển.

tránh, cho khỏi

多穿点衣服,免得着凉。

duō chuān diǎn yīfú, miǎndé zháoliáng.

Mặc thêm áo cho khỏi bị cảm lạnh.

Cách viết

免

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 免费 — miễn phí
  • 免税 — miễn thuế
  • 免得 — kẻo, để khỏi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK