Từ điển HSK /

Hán Việt: tiênphó từHSK 3.0 cấp 3

trước; trước tiên

Tốc độ

Ví dụ

走吧,我一会儿就来。

nǐ xiān zǒu ba, wǒ yíhuìr jiù lái.

Bạn đi trước đi, tôi sẽ đến ngay.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • đi trước
  • 吃饭ăn cơm trước
  • 来后到đến trước đến sau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK