Từ điển HSK / 预兆
预兆
Hán Việt: dự triệudanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
điềm báo; dấu hiệu báo trước; báo hiệu; là điềm báo cho
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
điềm báo; dấu hiệu báo trước
地震前往往会有一些异常预兆。
dìzhèn qián wǎngwǎng huì yǒu yìxiē yìcháng yùzhào.
Trước động đất thường có một số điềm báo bất thường.
动
báo hiệu; là điềm báo cho
燕子低飞预兆着要下雨。
yànzi dīfēi yùzhàozhe yào xiàyǔ.
Chim én bay thấp báo hiệu trời sắp mưa.
Cách viết
预
兆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不祥的预兆 — điềm báo chẳng lành
- 出现预兆 — xuất hiện dấu hiệu
- 预兆着灾难 — báo hiệu tai họa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.