Từ điển HSK / 元
元
Hán Việt: nguyênlượng từHSK 1
đồng (tệ); đơn vị tiền
Ví dụ
这本书十元。
zhè běn shū shí yuán.
Quyển sách này mười tệ.
Cách viết
元
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 十元 — mười tệ
- 五元钱 — năm tệ
- 一元 — một tệ
Từ cùng chữ
元 nguyênCả họ 11 từ →
- 单元dānyuán✓ đơn nguyênđơn nguyên; đơn vị (bài học, tòa nhà)
- 元旦Yuándànnguyên đánTết Dương lịch, ngày đầu năm mới
- 多元duōyuán✓ đa nguyênđa nguyên, đa dạng, nhiều thành phần
- 公元gōngyuán✓ công nguyêncông nguyên (cách tính năm)
- 元素yuánsù✓ nguyên tốnguyên tố (hóa học); yếu tố, thành tố cấu thành
- 元宵yuánxiāonguyên tiêuTết Nguyên Tiêu (rằm tháng Giêng); bánh trôi nước (viên bột nếp nhân ngọt)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.