Từ điển HSK / 元

元

Hán Việt: nguyênlượng từHSK 1

đồng (tệ); đơn vị tiền

Ví dụ

这本书十元。

zhè běn shū shí yuán.

Quyển sách này mười tệ.

Cách viết

元

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 十元 — mười tệ
  • 五元钱 — năm tệ
  • 一元 — một tệ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK