Cây Hán Việt / 赛

赛

sàiHán Việt: táicấp 7-9

thi đấu, đọ sức, ganh đua; cuộc thi, trận đấu, giải đấu

Trang chữ 赛 →

12 từ ghép chứa 赛 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.