Từ điển HSK / 联赛

联赛

Hán Việt: liên táidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

giải đấu (thi đấu vòng tròn giữa nhiều đội)

Tốc độ

Ví dụ

本赛季足球联赛即将开幕。

běn sàijì zúqiú liánsài jíjiāng kāimù.

Giải bóng đá mùa này sắp khai mạc.

Cách viết

联
赛

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 足球联赛 — giải bóng đá
  • 职业联赛 — giải chuyên nghiệp
  • 联赛冠军 — nhà vô địch giải đấu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK