Từ điển HSK / 赛车

赛车

Hán Việt: tái xađộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

đua xe (hoạt động thi tốc độ bằng xe); xe đua (loại xe chuyên dùng để đua)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đua xe (hoạt động thi tốc độ bằng xe)

他周末常去郊外赛车

tā zhōumò cháng qù jiāowài sàichē.

Cuối tuần anh ấy hay ra ngoại ô đua xe.

xe đua (loại xe chuyên dùng để đua)

那辆红色的赛车速度惊人。

nà liàng hóngsè de sàichē sùdù jīngrén.

Chiếc xe đua màu đỏ ấy có tốc độ đáng kinh ngạc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 参加赛车tham gia đua xe
  • 一辆赛车một chiếc xe đua
  • 赛车比赛cuộc đua xe

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK