Từ điển HSK / 预赛
预赛
Hán Việt: dự táidanh từHSK 7–9
vòng loại; trận đấu sơ loại
Ví dụ
他在预赛中就被淘汰了。
tā zài yùsài zhōng jiù bèi táotài le.
Anh ấy đã bị loại ngay từ vòng loại.
Cách viết
预
赛
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 参加预赛 — dự vòng loại
- 预赛阶段 — giai đoạn sơ loại
- 通过预赛 — vượt qua vòng loại
Từ cùng chữ
预 dự
赛 táiCả họ 12 từ →
- 比赛bǐsàitỷ táithi đấu, đua tài; trận đấu, cuộc thi
- 参赛cānsàitham táitham gia thi đấu; dự thi
- 大赛dàsàiđại táicuộc thi lớn; đại hội thi đấu
- 决赛juésàiquyết táithi chung kết, đấu trận quyết định; trận chung kết
- 赛场sàichǎngtái trườngsân thi đấu; đấu trường
- 竞赛jìngsàicạnh táithi đấu, ganh đua; cuộc thi, cuộc thi đấu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.