Từ điển HSK / 预赛

预赛

Hán Việt: dự táidanh từHSK 7–9

vòng loại; trận đấu sơ loại

Ví dụ

他在预赛中就被淘汰了。

tā zài yùsài zhōng jiù bèi táotài le.

Anh ấy đã bị loại ngay từ vòng loại.

Cách viết

预
赛

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 参加预赛 — dự vòng loại
  • 预赛阶段 — giai đoạn sơ loại
  • 通过预赛 — vượt qua vòng loại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK