Từ điển HSK / 赛

赛

Hán Việt: táiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

thi đấu, đọ sức, ganh đua; cuộc thi, trận đấu, giải đấu

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

thi đấu, đọ sức, ganh đua

两队要赛一场,决出最后的胜负。

liǎng duì yào sài yì chǎng, juéchū zuìhòu de shèngfù.

Hai đội sẽ đấu một trận để phân định thắng bại cuối cùng.

名

cuộc thi, trận đấu, giải đấu

这场篮球赛打得异常激烈。

zhè chǎng lánqiú sài dǎ de yìcháng jīliè.

Trận bóng rổ này diễn ra vô cùng gay cấn.

Cách viết

赛

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 赛一场 — đấu một trận
  • 田径赛 — giải điền kinh
  • 友谊赛 — trận giao hữu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK