Cây Hán Việt / 别
别
biéHán Việt: biệtcấp 2
đừng, chớ
Trang chữ 别 →25 từ ghép chứa 别 · dễ trước
- 别的biédebiệt đíchkhác, cái kháccấp 3
- 别人biérénbiệt nhânngười kháccấp 3
- 特别tèbié✓ đặc biệtđặc biệt; khác thường; rất; cực kỳcấp 3
- 区别qūbiékhu biệtphân biệt, phân biệt rõ; sự khác biệt, điểm khác nhaucấp 4
- 性别xìngbiétính biệtgiới tínhcấp 4
- 差别chābiésai biệtsự khác biệt, chênh lệchcấp 5
- 分别fēnbié✓ phân biệtchia tay; ly biệt; phân biệt; lần lượt; riêng từng cái; tương ứng; sự khác biệt; sự phân biệtcấp 5
- 告别gàobiécáo biệttạm biệt, từ biệt, giã từcấp 5
- 个别gèbié✓ cá biệtriêng từng, từng người một; cá biệt, lẻ tẻ, riêng lẻcấp 5
- 类别lèibiéloại biệtloại, chủng loại, hạng mục phân loạicấp 6
- 识别shíbiéthức biệtnhận biết; phân biệt; nhận dạngcấp 6
- 辨别biànbiébiện biệtphân biệt; nhận biếtcấp 7-9
- 别看biékànbiệt khánđừng thấy... mà; tuy... nhưng (dùng để nhượng bộ)cấp 7-9
- 别墅biéshù✓ biệt thựbiệt thựcấp 7-9
- 别说biéshuōbiệt thuyếtđừng nói (là)…; huống chi, ngay cả… cũngcấp 7-9
- 别致biézhìbiệt tríđộc đáo; mới lạ; khác biệtcấp 7-9
- 别扭bièniubiệt nữukhó chịu; gượng gạo; không thoải mái; bất hòa; giận dỗi (với ai); trục trặc, trúc trắccấp 7-9
- 道别dàobiéđạo biệtnói lời tạm biệt; từ biệt; chia taycấp 7-9
- 级别jíbiécấp biệtcấp bậc; cấp độ; thứ hạngcấp 7-9
- 鉴别jiànbiégiám biệtgiám định; phân biệt, nhận biết (thật giả, tốt xấu)cấp 7-9
- 派别pàibiéphái biệtphe phái, phái, trường pháicấp 7-9
- 送别sòngbiétống biệttiễn biệt; tiễn đưacấp 7-9
- 错别字cuòbiézìthác biệt tựchữ viết sai; lỗi chính tả chữ Hán (viết sai hoặc dùng nhầm chữ)cấp 7-9
- 别具匠心biéjù-jiàngxīnbiệt cụ tượng tâmcó sự sáng tạo độc đáo; ý tứ tài tình khéo léocấp 7-9
- 不辞而别bùcí’érbiébất từ nhi biệtra đi không một lời từ biệt, lặng lẽ bỏ đicấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.