Từ điển HSK / 别说
别说
Hán Việt: biệt thuyếtliên từHSK 3.0 cấp 7-9
đừng nói (là)…; huống chi, ngay cả… cũng
Tốc độ
Ví dụ
别说一个星期,就是一个月也做不完。
biéshuō yí gè xīngqī, jiùshì yí gè yuè yě zuò bù wán.
Đừng nói một tuần, ngay cả một tháng cũng không làm xong.
Cách viết
别
说
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 别说大人 — đừng nói người lớn
- 别说一天 — đừng nói một ngày
- 别说帮忙 — đừng nói giúp đỡ
Từ cùng chữ
别 biệtCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.