Từ điển HSK / 别
别
Hán Việt: biệtphó từHSK 3.0 cấp 2
đừng, chớ
Tốc độ
Ví dụ
时间还早,你别着急。
shíjiān hái zǎo, nǐ bié zháojí.
Còn sớm mà, bạn đừng vội.
Cách viết
别
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 别走 — đừng đi
- 别说话 — đừng nói chuyện
- 别担心 — đừng lo
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.