Từ điển HSK / 别看

别看

Hán Việt: biệt khánliên từHSK 3.0 cấp 7-9

đừng thấy... mà; tuy... nhưng (dùng để nhượng bộ)

Tốc độ

Ví dụ

别看他年纪小,做起事来却很老练。

bié kàn tā niánjì xiǎo, zuò qǐ shì lái què hěn lǎoliàn.

Đừng thấy nó nhỏ tuổi, làm việc lại rất lão luyện.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 别看他年轻đừng thấy anh ấy trẻ
  • 别看东西小đừng thấy đồ nhỏ
  • 别看现在đừng nhìn hiện tại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK