Từ điển HSK / 别看
别看
Hán Việt: biệt khánliên từHSK 3.0 cấp 7-9
đừng thấy... mà; tuy... nhưng (dùng để nhượng bộ)
Tốc độ
Ví dụ
别看他年纪小,做起事来却很老练。
bié kàn tā niánjì xiǎo, zuò qǐ shì lái què hěn lǎoliàn.
Đừng thấy nó nhỏ tuổi, làm việc lại rất lão luyện.
Cách viết
别
看
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 别看他年轻 — đừng thấy anh ấy trẻ
- 别看东西小 — đừng thấy đồ nhỏ
- 别看现在 — đừng nhìn hiện tại
Từ cùng chữ
别 biệtCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.