Từ điển HSK / 别墅
别墅
Hán Việt: ✓ biệt thựdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
biệt thự
Tốc độ
Ví dụ
他在郊区买了一栋豪华别墅。
tā zài jiāoqū mǎi le yí dòng háohuá biéshù.
Anh ấy mua một căn biệt thự sang trọng ở ngoại ô.
Cách viết
别
墅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 豪华别墅 — biệt thự sang trọng
- 海边别墅 — biệt thự bên biển
- 一栋别墅 — một căn biệt thự
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.