Từ điển HSK / 公认
公认
Hán Việt: công nhậnđộng từHSK 3.0 cấp 6
được mọi người thừa nhận; công nhận chung
Tốc độ
Ví dụ
他是公认的专家。
tā shì gōngrèn de zhuānjiā.
Ông ấy là chuyên gia được mọi người công nhận.
Cách viết
公
认
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公认的事实 — sự thật được công nhận
- 举世公认 — cả thế giới công nhận
- 公认的标准 — tiêu chuẩn được công nhận
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.