Từ điển HSK / 保鲜膜

保鲜膜

bǎoxiānmó

Hán Việt: bảo tiên mạcdanh từ

màng bọc thực phẩm

Ví dụ

剩菜用保鲜膜包好再放进冰箱。

Shèngcài yòng bǎoxiānmó bāo hǎo zài fàng jìn bīngxiāng.

Thức ăn thừa bọc màng thực phẩm rồi mới cho vào tủ lạnh.

Cách viết

保
鲜
膜

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 用保鲜膜包起来 — bọc bằng màng thực phẩm
  • 一卷保鲜膜 — một cuộn màng bọc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK