Từ điển HSK / 保鲜膜
保鲜膜
bǎoxiānmóHán Việt: bảo tiên mạcdanh từ
màng bọc thực phẩm
Ví dụ
剩菜用保鲜膜包好再放进冰箱。
Shèngcài yòng bǎoxiānmó bāo hǎo zài fàng jìn bīngxiāng.
Thức ăn thừa bọc màng thực phẩm rồi mới cho vào tủ lạnh.
Cách viết
保
鲜
膜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用保鲜膜包起来 — bọc bằng màng thực phẩm
- 一卷保鲜膜 — một cuộn màng bọc
Từ cùng chữ
保 bảoCả họ 29 từ →
- 保护bǎohùbảo hộbảo vệ; giữ gìn
- 保证bǎozhèngbảo chứngbảo đảm; cam kết; sự bảo đảm; điều kiện bảo đảm
- 环保huánbǎohoàn bảoviệc bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường
- 保安bǎo’ānbảo annhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninh; bảo vệ an toàn
- 保持bǎochíbảo trìgiữ; duy trì; giữ gìn
- 保存bǎocúnbảo tồnlưu giữ; bảo quản; lưu lại
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.