Từ điển HSK / 保
保
Hán Việt: bảođộng từ, danh từHSK 5
giữ; bảo vệ; đảm bảo; người bảo lãnh; sự bảo đảm
Nghĩa theo từ loại
动
giữ; bảo vệ; đảm bảo
这个办法保你成功。
zhège bànfǎ bǎo nǐ chénggōng.
Cách này đảm bảo cho bạn thành công.
名
người bảo lãnh; sự bảo đảm
他愿意给我做保。
tā yuànyì gěi wǒ zuò bǎo.
Anh ấy sẵn lòng đứng ra bảo lãnh cho tôi.
Cách viết
保
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 保得住 — giữ được
- 保你满意 — đảm bảo bạn hài lòng
- 难保 — khó đảm bảo
Từ cùng chữ
保 bảoCả họ 29 từ →
- 保护bǎohùbảo hộbảo vệ; giữ gìn
- 保证bǎozhèngbảo chứngbảo đảm; cam kết; sự bảo đảm; điều kiện bảo đảm
- 环保huánbǎohoàn bảoviệc bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường
- 保安bǎo’ānbảo annhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninh; bảo vệ an toàn
- 保持bǎochíbảo trìgiữ; duy trì; giữ gìn
- 保存bǎocúnbảo tồnlưu giữ; bảo quản; lưu lại
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.