Từ điển HSK / 保

保

Hán Việt: bảođộng từ, danh từHSK 5

giữ; bảo vệ; đảm bảo; người bảo lãnh; sự bảo đảm

Nghĩa theo từ loại

动

giữ; bảo vệ; đảm bảo

这个办法保你成功。

zhège bànfǎ bǎo nǐ chénggōng.

Cách này đảm bảo cho bạn thành công.

名

người bảo lãnh; sự bảo đảm

他愿意给我做保。

tā yuànyì gěi wǒ zuò bǎo.

Anh ấy sẵn lòng đứng ra bảo lãnh cho tôi.

Cách viết

保

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 保得住 — giữ được
  • 保你满意 — đảm bảo bạn hài lòng
  • 难保 — khó đảm bảo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK