Từ điển HSK / 保姆
保姆
Hán Việt: bảo mỗdanh từHSK 7–9
bảo mẫu, người giúp việc trông trẻ/chăm nhà
Ví dụ
他们请了一位保姆来照顾孩子。
tāmen qǐng le yí wèi bǎomǔ lái zhàogù háizi.
Họ thuê một bảo mẫu đến chăm sóc con.
Cách viết
保
姆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 请保姆 — thuê bảo mẫu
- 住家保姆 — bảo mẫu ở lại nhà
- 月薪保姆 — bảo mẫu tính lương tháng
Từ cùng chữ
保 bảoCả họ 29 từ →
- 保护bǎohùbảo hộbảo vệ; giữ gìn
- 保证bǎozhèngbảo chứngbảo đảm; cam kết; sự bảo đảm; điều kiện bảo đảm
- 环保huánbǎohoàn bảoviệc bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường
- 保安bǎo’ānbảo annhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninh; bảo vệ an toàn
- 保持bǎochíbảo trìgiữ; duy trì; giữ gìn
- 保存bǎocúnbảo tồnlưu giữ; bảo quản; lưu lại
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.