Từ điển HSK / 保姆

保姆

Hán Việt: bảo mỗdanh từHSK 7–9

bảo mẫu, người giúp việc trông trẻ/chăm nhà

Ví dụ

他们请了一位保姆来照顾孩子。

tāmen qǐng le yí wèi bǎomǔ lái zhàogù háizi.

Họ thuê một bảo mẫu đến chăm sóc con.

Cách viết

保
姆

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 请保姆 — thuê bảo mẫu
  • 住家保姆 — bảo mẫu ở lại nhà
  • 月薪保姆 — bảo mẫu tính lương tháng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK