Từ điển HSK / 人生
人生
Hán Việt: nhân sinhdanh từHSK 3.0 cấp 4
cuộc đời; cuộc sống con người
Tốc độ
Ví dụ
读书让我的人生更加丰富。
dúshū ràng wǒ de rénshēng gèngjiā fēngfù.
Việc đọc sách khiến cuộc đời tôi phong phú hơn.
Cách viết
人
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 美好的人生 — cuộc đời tươi đẹp
- 人生道路 — con đường đời
- 人生目标 — mục tiêu cuộc đời
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.