Từ điển HSK / 人事
人事
Hán Việt: nhân sựdanh từHSK 3.0 cấp 6
nhân sự (công tác tổ chức, nhân viên); việc đời, chuyện thế sự
Tốc độ
Ví dụ
公司的人事变动很大。
gōngsī de rénshì biàndòng hěn dà.
Nhân sự của công ty biến động rất lớn.
Cách viết
人
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人事部门 — bộ phận nhân sự
- 人事变动 — biến động nhân sự
- 不省人事 — bất tỉnh nhân sự
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.