Từ điển HSK / 人事

人事

Hán Việt: nhân sựdanh từHSK 3.0 cấp 6

nhân sự (công tác tổ chức, nhân viên); việc đời, chuyện thế sự

Tốc độ

Ví dụ

公司的人事变动很大。

gōngsī de rénshì biàndòng hěn dà.

Nhân sự của công ty biến động rất lớn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 人事部门bộ phận nhân sự
  • 人事变动biến động nhân sự
  • 不省人事bất tỉnh nhân sự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK