Từ điển HSK / 路人
路人
Hán Việt: lộ nhândanh từHSK 3.0 cấp 5
người qua đường
Tốc độ
Ví dụ
一位路人帮我指了路。
yí wèi lùrén bāng wǒ zhǐ le lù.
Một người qua đường đã chỉ đường giúp tôi.
Cách viết
路
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个路人 — một người qua đường
- 路人甲 — người qua đường A
- 询问路人 — hỏi người qua đường
Từ cùng chữ
路 lộCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.