Từ điển HSK / 游人

游人

Hán Việt: du nhândanh từHSK 3.0 cấp 6

du khách, khách tham quan

Tốc độ

Ví dụ

假日里,公园里挤满了游人。

jiàrì lǐ, gōngyuán lǐ jǐ mǎn le yóurén.

Trong ngày lễ, công viên chật kín du khách.

Cách viết

游
人

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 外地游人 — du khách phương xa
  • 游人如织 — du khách đông như nêm
  • 招待游人 — đón tiếp du khách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK