Từ điển HSK / 游人
游人
Hán Việt: du nhândanh từHSK 3.0 cấp 6
du khách, khách tham quan
Tốc độ
Ví dụ
假日里,公园里挤满了游人。
jiàrì lǐ, gōngyuán lǐ jǐ mǎn le yóurén.
Trong ngày lễ, công viên chật kín du khách.
Cách viết
游
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外地游人 — du khách phương xa
- 游人如织 — du khách đông như nêm
- 招待游人 — đón tiếp du khách
Từ cùng chữ
游 duCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.