Từ điển HSK / 人质

人质

Hán Việt: nhân chấtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

con tin

Tốc độ

Ví dụ

警方经过谈判成功解救了人质。

jǐngfāng jīngguò tánpàn chénggōng jiějiù le rénzhì.

Cảnh sát qua đàm phán đã giải cứu thành công con tin.

Cách viết

人
质

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 扣押人质 — bắt giữ con tin
  • 解救人质 — giải cứu con tin
  • 释放人质 — thả con tin

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK