Từ điển HSK / 人质
人质
Hán Việt: nhân chấtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
con tin
Tốc độ
Ví dụ
警方经过谈判成功解救了人质。
jǐngfāng jīngguò tánpàn chénggōng jiějiù le rénzhì.
Cảnh sát qua đàm phán đã giải cứu thành công con tin.
Cách viết
人
质
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 扣押人质 — bắt giữ con tin
- 解救人质 — giải cứu con tin
- 释放人质 — thả con tin
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.