Từ điển HSK / 人道
人道
Hán Việt: ✓ nhân đạodanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
đạo làm người; lòng nhân đạo; luân lý đối xử với con người; nhân đạo; hợp với đạo lý làm người
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
đạo làm người; lòng nhân đạo; luân lý đối xử với con người
这种残忍的做法完全违背了人道。
zhè zhǒng cánrěn de zuòfǎ wánquán wéibèi le réndào.
Cách làm tàn nhẫn này hoàn toàn đi ngược lại đạo nhân đạo.
形
nhân đạo; hợp với đạo lý làm người
用这种手段对待俘虏太不人道了。
yòng zhè zhǒng shǒuduàn duìdài fúlǔ tài bù réndào le.
Dùng cách này đối xử với tù binh thật quá vô nhân đạo.
Cách viết
人
道
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人道主义 — chủ nghĩa nhân đạo
- 人道援助 — viện trợ nhân đạo
- 不人道 — vô nhân đạo
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.